mongol dynasty

mongol dynasty

The Mongol Dynasty ruled over a vast empire in Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Triều đại Mông Cổ: "mongol dynasty" một danh từ riêng dùng để chỉ triều đại của người Mông Cổ cai trị Trung Quốc từ năm 1279 đến năm 1368. Đây một triều đại ngoại tộc duy nhất trong lịch sử Trung Quốc, được thành lập bởi Hốt Tất Liệt (Kublai Khan), cháu trai của Thành Cát Hãn (Genghis Khan). Triều đại này còn được gọi là nhà Nguyên (Yuan Dynasty) trong lịch sử Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Triều đại Mông Cổ cai trị Trung Quốc trong gần một thế kỷ.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu triều đại Mông Cổ để hiểu tác động của lên văn hóa Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the Mongol dynasty": dưới thời triều đại Mông Cổ.

    • Trade flourished under the Mongol dynasty along the Silk Road. (Thương mại phát triển mạnh dưới thời triều đại Mông Cổ dọc theo Con đường lụa.)
  • "the fall of the Mongol dynasty": sự sụp đổ của triều đại Mông Cổ.

    • The fall of the Mongol dynasty led to the rise of the Ming dynasty. (Sự sụp đổ của triều đại Mông Cổ dẫn đến sự trỗi dậy của nhà Minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongol (tính từ): thuộc về người Mông Cổ hoặc văn hóa Mông Cổ.

    • The Mongol Empire was the largest contiguous land empire in history. (Đế chế Mông Cổ đế chế lục địa liên tục lớn nhất trong lịch sử.)
  • Dynasty (danh từ): triều đại.

    • The Ming dynasty succeeded the Mongol dynasty. (Nhà Minh kế tục triều đại Mông Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Yuan dynasty: nhà Nguyên (tên gọi chính thức trong sử sách Trung Quốc).
  • Mongol rule: sự cai trị của người Mông Cổ.
Các cụm từ liên quan
  • Mongol invasion: cuộc xâm lược của người Mông Cổ.

    • The Mongol invasion of China began in the early 13th century. (Cuộc xâm lược của người Mông Cổ vào Trung Quốc bắt đầu vào đầu thế kỷ 13.)
  • Mongol conquest: cuộc chinh phục của người Mông Cổ.

    • The Mongol conquest unified much of Eurasia under one rule. (Cuộc chinh phục của người Mông Cổ đã thống nhất phần lớn lục địa Á-Âu dưới một quyền cai trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Mongol horde: đám đông Mông Cổ (thường dùng để chỉ đội quân Mông Cổ hung dữ).
    • The Mongol horde swept across Asia with terrifying speed. (Đám đông Mông Cổ quét qua châu Á với tốc độ đáng sợ.)